Lưu ý: Thương hiệu MÁY TÍNH KIM LONG có mặt trên thị trường TỪ NĂM 2006 VỚI DUY NHẤT 1 CỬA HÀNG, KHÔNG CÓ CHI NHÁNH nào khác.
NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5

NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5

6,500,000₫
GPU Memory 3GB GDDR5
Memory Interface 192-bit
Memory Bandwidth 134.0GB/s
CUDA Cores 768
System Interface PCI Express 2.0 x16
Max Power Consumption 80W
Thermal Solution Ultra-quiet active fansink
Form Factor 4.376” H × 9.50” L, Single Slot, Full Height
Display Connectors DVI-I DL + 2x DP1.2
Max Simultaneous Displays 3 direct, 4 DP1.2, 2 Win XP
Max DP 1.2 Resolution 3840 × 2160 at 60Hz
Max DVI-I DL Resolution 2560 × 1600 at 60Hz
Max DVI-I SL Resolution 1920 × 1200 at 60Hz
Max VGA Resolution 2048 × 1536 at 85Hz
Graphics APIs Shader Model 5.0, OpenGL 4.4, DirectX 11
Compute APIs CUDA, DirectCompute, OpenCL
 
 

NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5

6,500,000₫
Card màn hình Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC

Card màn hình Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC

4,100,000₫
Memory Amount 4096MB
Memory Interface 128bit
DRAM Type GDDR5
Graphics Clock 1366MHz
Boost Clock 1480MHz
Memory Clock 3500MHz (DDR 7000MHz)
CUDA Cores 768
Memory Bandwidth (GB/sec) 112
Microsoft DirectX 12
OpenGL 4.5
Bus Support PCI-E 3.0 x 16
Dual-Link DVI Dual-Link DVI
HDMI HDMI 2.0
DisplayPort
Maximum Digital Resolution 4096x2160
Maximum VGA Resolution 2048x1536
Height 2 Slot
Board Size 216mm x 112mm
Graphics Card Power 85W
Minimum Recommended System Power 300 W
Supplementary Power Connectors 6-pin X1

Card màn hình Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual OC

4,100,000₫
Card màn hình ColorFul GeForce GTX 1050 Ti 4GB KHÔNG NGUỒN PHỤ

Card màn hình ColorFul GeForce GTX 1050 Ti 4GB KHÔNG NGUỒN PHỤ

4,050,000₫

Card màn hình ColorFul GeForce GTX 1050 Ti 4GB KHÔNG NGUỒN PHỤ

4,050,000₫
Gigabyte  GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

Gigabyte GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

3,800,000₫
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 960
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 1279
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 7010
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4096 x 2160
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PhysX
• Adaptive VSync
Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) 400 W

Gigabyte GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

3,800,000₫
Gigabyte Geforce GTX 750 OC (NVIDIA Geforce GTX 750 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express ) (Tạm Hết)

Gigabyte Geforce GTX 750 OC (NVIDIA Geforce GTX 750 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express ) (Tạm Hết)

1,250,000₫
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 750 oc
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 1159
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 5000
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4096 X 2160(via 2 HDMI)
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI x 2 HDMI x 2

Gigabyte Geforce GTX 750 OC (NVIDIA Geforce GTX 750 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express ) (Tạm Hết)

1,250,000₫
Gửi tin nhắn
Nhắn tin