NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16

NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16

9,000,000 ₫
GPU Memory 3GB GDDR5
Memory Interface 192-bit
Memory Bandwidth 134.0GB/s
CUDA Cores 768
System Interface PCI Express 2.0 x16
Max Power Consumption 80W
Thermal Solution Ultra-quiet active fansink
Form Factor 4.376” H × 9.50” L, Single Slot, Full Height
Display Connectors DVI-I DL + 2x DP1.2
Max Simultaneous Displays 3 direct, 4 DP1.2, 2 Win XP
Max DP 1.2 Resolution 3840 × 2160 at 60Hz
Max DVI-I DL Resolution 2560 × 1600 at 60Hz
Max DVI-I SL Resolution 1920 × 1200 at 60Hz
Max VGA Resolution 2048 × 1536 at 85Hz
Graphics APIs Shader Model 5.0, OpenGL 4.4, DirectX 11
Compute APIs CUDA, DirectCompute, OpenCL
 
 

NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16

9,000,000 ₫

Thông số ấn tượng 3GB DDR5/ 192Bit/ Tốc độ 134GB/s / 784 CUDA Cores

Dòng card bền bỉ cho 3D kĩ thuật, dựng phim, driver hỗ trợ cho các phần mềm chuyên dụng.

NVIDIA GeForce GTX 690(NVIDIA Geforce GTX 690, 4GB DDR5, 512-bit, PCI Express )

NVIDIA GeForce GTX 690(NVIDIA Geforce GTX 690, 4GB DDR5, 512-bit, PCI Express )

8,500,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) NVIDIA
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 690
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 516-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 941
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 6008
RAMDAC 1502 MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4K
CUDA core 3072

NVIDIA GeForce GTX 690(NVIDIA Geforce GTX 690, 4GB DDR5, 512-bit, PCI Express )

8,500,000 ₫
NVIDIA GeForce GTX 980 (NVIDIA Geforce GTX 980, 4GB DDR5, 256-bit, PCI Express )

NVIDIA GeForce GTX 980 (NVIDIA Geforce GTX 980, 4GB DDR5, 256-bit, PCI Express )

8,200,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) NVIDIA
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 980
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 941
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 6008
RAMDAC 1502 MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 5K ( 5120*3200)
CUDA core 2048

NVIDIA GeForce GTX 980 (NVIDIA Geforce GTX 980, 4GB DDR5, 256-bit, PCI Express )

8,200,000 ₫
ASUS Geforce GTX 780 (NVIDIA Geforce GTX 780, 3GB DDR5, 384-bit, PCI Express )

ASUS Geforce GTX 780 (NVIDIA Geforce GTX 780, 3GB DDR5, 384-bit, PCI Express )

6,500,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 780
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 3074MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 384-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 941
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 6008
RAMDAC 1502 MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4K
CUDA core 2304

ASUS Geforce GTX 780 (NVIDIA Geforce GTX 780, 3GB DDR5, 384-bit, PCI Express )

6,500,000 ₫
QUADRO 5000 (2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC	: 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600)

QUADRO 5000 (2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600)

6,000,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro  5000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2560MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 320-bit
RAMDAC 400MHz (Dual)
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PureVideo HD
• CUDA
• UDA

QUADRO 5000 (2.5GB - 320BIT DDR5 / RAMDAC : 400MHz / Dual Max Resolution / Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600)

6,000,000 ₫
AMD FirePro V5900 ( 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 2.1 x16 CrossFire Supported Workstation Video Card)

AMD FirePro V5900 ( 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 2.1 x16 CrossFire Supported Workstation Video Card)

4,200,000 ₫
Manufacturer: AMD
Chipset: FirePro V5900
Edition: N/A
Manufacturing process:  
Cores: 512
Streams: N/A
Core Clock:  
Boost Clock: N/A
Memory: 2GB
Memory Bit Rate: 256 Bit
Memory Type: GDDR5
Memory Clock:  
Cooling: Fan
Interface: PCIe 2.1 (x16)

AMD FirePro V5900 ( 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 2.1 x16 CrossFire Supported Workstation Video Card)

4,200,000 ₫
QUADRO 4000 (Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)

QUADRO 4000 (Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)

4,000,000 ₫
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
• UDA

QUADRO 4000 (Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)

4,000,000 ₫
GIGABYTE GTX 1050Ti 4G OC NEW 100%

GIGABYTE GTX 1050Ti 4G OC NEW 100%

3,950,000 ₫

Graphics Processing

GeForce® GTX 1050 Ti

Core Clock

Boost: 1430MHz/ Base: 1316MHz in OC Mode

Boost: 1392MHz/ Base: 1290MHz in Gaming

Memory Clock

7008 MHz

Memory Size

4 GB

Memory Type

GDDR5

Memory Bus

128 bit

Card Bus

PCI-E 3.0 x 16

Output

Dual-link DVI-D *1

HDMI-2.0b*1 (Max Resolution: 4096x2160 @60 Hz)
Display Port-1.4 *1 (Max Resolution: 7680x4320 @60 Hz)

Digital max resolution

7680x4320

Multi-view

3

Card size

H=30 L=172 W=113 mm

PCB Form

ATX

DirectX

12

OpenGL

4.5

Recommended PSU

300W

GIGABYTE GTX 1050Ti 4G OC NEW 100%

3,950,000 ₫

HÀNG MỚI 100% 

Gigabyte  GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

Gigabyte GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

3,800,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 960
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 1279
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 7010
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 4096 x 2160
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PhysX
• Adaptive VSync
Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) 400 W
Driver Download Chi tiết

Gigabyte GTX 960 ITX (Nvidia GeForce GTX 960 itx , 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)

3,800,000 ₫

+ Trang bị 1024 Cuda Cores

+Hệ thống đủ sức gánh max setting + bật khử răng cưa với FPS ổn định 

Intel Core i7 2600 (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)

Intel Core i7 2600 (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)

3,290,000 ₫
Series Intel - Core i7
Socket type Intel - Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel - Sandy Bridge
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 8
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.40GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
L3 Cache 8 MB
Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
Max Temperature (°C) 72.59
Advanced Technologies • AMD Turbo CORE
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • Intel Quick Sync Video
• Intel InTRU™ 3D
• Intel Wireless Display
• Intel Flexible Display Interface (Intel FDI)
• Intel Clear Video HD
• Dual Display Capable

Intel Core i7 2600 (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)

3,290,000 ₫
QUADRO FX 5600 ( 1,5GB/384 BIT)

QUADRO FX 5600 ( 1,5GB/384 BIT)

2,800,000 ₫

QUADRO FX 5600 ( 1,5GB/384 BIT)

2,800,000 ₫
NVIDIA Quadro FX 4800 (NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express)

NVIDIA Quadro FX 4800 (NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express)

2,700,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) : NVIDIA
Chipset : NVIDIA
Quadro FX 4800
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1536MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 384-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 602
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 800
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) : • DVI
• HDMI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • -
Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) : 150W

NVIDIA Quadro FX 4800 (NVIDIA Quadro FX 4800, 1536MB, PCI Express)

2,700,000 ₫
Intel Core i5 2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

Intel Core i5 2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

2,280,000 ₫
Series Intel
Core i5
Socket type Intel
Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel
Sandy Bridge
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.10GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
L3 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
Max Temperature (°C) 72.59
Advanced Technologies • AMD Turbo CORE
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies

Intel Core i5 2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

2,280,000 ₫
Intel Core i5 2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

Intel Core i5 2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

2,250,000 ₫
Series Intel - Core i5
Socket type Intel - Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel - Sandy Bridge
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.30GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
L3 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
Max Temperature (°C) 72.59
Advanced Technologies • AMD Turbo CORE
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

Intel Core i5 2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)

2,250,000 ₫
Nvidia Quadro 2000 (1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

Nvidia Quadro 2000 (1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

2,000,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA
Quadro FX 2000
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)

Nvidia Quadro 2000 (1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

2,000,000 ₫
NVIDIA Quadro FX3800 (1GB /256bit /DDR3)

NVIDIA Quadro FX3800 (1GB /256bit /DDR3)

1,850,000 ₫

 

Manufacture (Hãng sản xuất) LEADTEK
Chipset NVIDIA - Quadro FX 3800
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PureVideo HD
• CUDA
• UDA
Accessories (Linh kiện đi kèm) User's Manual 
Software CD 
DVI to VGA Converter x 2 
6 Pin Power Cable

NVIDIA Quadro FX3800 (1GB /256bit /DDR3)

1,850,000 ₫
SSD Intel - Samsung 240GB used

SSD Intel - Samsung 240GB used

1,800,000 ₫
Hãng sản xuất Samsung - Intel
Kích cỡ 2.5 inch
Dung lượng (GB) 240 GB
Giao tiếp SATA

 

SSD Intel - Samsung 240GB used

1,800,000 ₫
Intel Core i7 870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)

Intel Core i7 870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)

1,700,000 ₫
Series Intel - Core i7
Socket type Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel - Lynnfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 8
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.93GHz
Bus Speed / HyperTransport 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
L3 Cache 8 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 0.65-1.400V
Max Temperature (°C) 72.7
Advanced Technologies • AMD Turbo CORE
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• 64 bit
Công nghệ đồ họa • -

Intel Core i7 870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)

1,700,000 ₫
Intel core i3 2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)

Intel core i3 2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)

1,675,000 ₫
Series Intel
Core i3
Socket type Intel
Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel
Sandy Bridge
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.30GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
L3 Cache 3 MB
Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics
Graphics Frequency (MHz) 850
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
Max Temperature (°C) 69.09
Advanced Technologies • Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• 64 bit
• Idle States
Công nghệ đồ họa • Intel Quick Sync Video
• Intel InTRU™ 3D

Intel core i3 2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)

1,675,000 ₫
HDD SEAGATE, WESTERN 2TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD SEAGATE, WESTERN 2TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

1,650,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SEAGATE
Vòng quay 7200 RPM
Dung lượng ổ 2000GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) 32MB
Interface Serial SATA 
Thời gian tìm kiếm giữ liệu -

HDD SEAGATE, WESTERN 2TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

1,650,000 ₫
SSD Intel - Samsung 180GB used

SSD Intel - Samsung 180GB used

1,500,000 ₫

 

Hãng sản xuất Samsung - Intel
Kích cỡ 2.5 inch
Dung lượng (GB) 180 GB
Giao tiếp SATA

 

 

SSD Intel - Samsung 180GB used

1,500,000 ₫
CPU CORE 2 QUAD Q9650 ( 3.0G/12M/1333)

CPU CORE 2 QUAD Q9650 ( 3.0G/12M/1333)

1,390,000 ₫
Series Intel
Core 2 Quad
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Yorkfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.00GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 12 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 0.85V – 1.3625V
Max Temperature (°C) 71.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 QUAD Q9650 ( 3.0G/12M/1333)

1,390,000 ₫
QUADRO FX 4600 ( 768MB/384 BIT)

QUADRO FX 4600 ( 768MB/384 BIT)

1,200,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) PNY TECHNOLOGIES, INC.
Chipset NVIDIA
Quadro FX 4600
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 768MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 384-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 3840 x 2400
Connectors (Cổng giao tiếp) • S-Video
• DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
• SLI
• PureVideo
Other features (Tính năng khác) Dual-Link DVI Supported 
UDA
Accessories (Linh kiện đi kèm) Two DVI-I to VGA adapters 
Auxiliary power connector cable 
Drivers for Windows XP and 2000 (Vista available on web) 
Detailed Installation Guide 
Quickstart Installation Guide 
Quadro Application Utilities on CD-ROM (MAXtreme

QUADRO FX 4600 ( 768MB/384 BIT)

1,200,000 ₫
HDD SEAGATE, WESTERN 1T5GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1T5GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD SEAGATE, WESTERN 1T5GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1T5GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

1,200,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SEAGATE
Vòng quay 7200 RPM
Dung lượng ổ 1500GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) 32MB
Interface Serial SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu -

HDD SEAGATE, WESTERN 1T5GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1T5GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 32MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

1,200,000 ₫
QUADRO FX1800 (Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16)

QUADRO FX1800 (Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16)

1,200,000 ₫
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 768MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 192-bit
RAMDAC -
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 3840 x 2400
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA
• UDA

QUADRO FX1800 (Quadro FX1800, 768MB GDDR3, 192 bit, PCI Express 2.0 x16)

1,200,000 ₫
CPU CORE 2 QUAD Q9550 ( 2.8G/12M/1333)

CPU CORE 2 QUAD Q9550 ( 2.8G/12M/1333)

1,110,000 ₫
Series Intel
Core 2 Quad
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.83GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 71.4

CPU CORE 2 QUAD Q9550 ( 2.8G/12M/1333)

1,110,000 ₫
Zotac Geforce GTX 650 OC (NVIDIA Geforce GTX 650 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express )

Zotac Geforce GTX 650 OC (NVIDIA Geforce GTX 650 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express )

1,100,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) ZOTAC
Chipset NVIDIA - GeForce GTX 650 oc
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 941
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 5400
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI x 2

Zotac Geforce GTX 650 OC (NVIDIA Geforce GTX 650 OC, 1GB DDR5, 128-bit, PCI Express )

1,100,000 ₫
SSD Intel - Samsung 120GB used

SSD Intel - Samsung 120GB used

1,000,000 ₫
Hãng sản xuất Samsung - Intel 
Kích cỡ 2.5 inch
Dung lượng  120 Gb
Giao tiếp SATA III

SSD Intel - Samsung 120GB used

1,000,000 ₫
Nvidia Quadro 600 (1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

Nvidia Quadro 600 (1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

950,000 ₫

 

Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
• Display Port (Mini DP)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • CUDA

 

 

Nvidia Quadro 600 (1GB DDR3, 128 bit, PCI Express 2.0 x16)

950,000 ₫
QUADRO FX 3700 ( 512MB/256 BIT)

QUADRO FX 3700 ( 512MB/256 BIT)

950,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) PNY TECHNOLOGIES, INC.
Chipset NVIDIA
Quadro FX 3700
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 512MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • S-Video
• DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PureVideo
Other features (Tính năng khác) 3-pin mini-DIN stereo connector 
Dual-Link DVI Supported 
OpenGL 2.1 and DirectX 10
Accessories (Linh kiện đi kèm) Two DVI-I to VGA adapters 
Drivers for Windows Vista and XP 
Detailed Installation Guide 
Quickstart Installation Guide 
Quadro Application Utilities on CD-ROM

QUADRO FX 3700 ( 512MB/256 BIT)

950,000 ₫
HDD SEAGATE, WESTERN 1TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD SEAGATE, WESTERN 1TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

950,000 ₫

 

Hãng sản xuất : SEAGATE, WESTERN
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 1000GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Interface : Serial SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -

 

 

HDD SEAGATE, WESTERN 1TB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

950,000 ₫
Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

940,000 ₫
SeriesIntel - Core i5
Socket typeIntel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )32 nm
Codename (Tên mã)Intel - Clarkdale
Số lượng Cores2
Số lượng Threads4
CPU Speed (Tốc độ CPU)3.20GHz
Bus Speed / HyperTransport2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
L3 Cache4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)73
V Core (Core Voltage)0.6500V-1.4000
Max Temperature (°C)72.59
Advanced Technologies• AMD Turbo CORE
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
Công nghệ đồ họa• -

Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

940,000 ₫
Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

940,000 ₫
SeriesIntel - Core i5
Socket typeIntel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )32 nm
Codename (Tên mã)Intel - Clarkdale
Số lượng Cores2
Số lượng Threads4
CPU Speed (Tốc độ CPU)3.20GHz
Bus Speed / HyperTransport2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
L3 Cache4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)73
V Core (Core Voltage)0.6500V-1.4000
Max Temperature (°C)72.59
Advanced Technologies• AMD Turbo CORE
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
Công nghệ đồ họa• -

Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)

940,000 ₫
Intel Core2 Quad Desktop Q9505 (2.83GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

Intel Core2 Quad Desktop Q9505 (2.83GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

900,000 ₫
Series Intel - Core 2 Quad
Socket type Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel - Yorkfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.83GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 0.85V – 1.3625V
Max Temperature (°C) 71.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

Intel Core2 Quad Desktop Q9505 (2.83GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

900,000 ₫
QUADRO FX 4500 ( 512MB/256 BIT)

QUADRO FX 4500 ( 512MB/256 BIT)

900,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) PNY TECHNOLOGIES, INC.
Chipset NVIDIA
Quadro FX 4500
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 512MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 3840 x 2400
Connectors (Cổng giao tiếp) • S-Video
• DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
Other features (Tính năng khác) Dual-Link DVI Supported 
DirectX 9 
OpenGL 1.5
Accessories (Linh kiện đi kèm) Power Cable 
Driver Disk 
2 x DVI to VGA/D-sub Adapter
 

QUADRO FX 4500 ( 512MB/256 BIT)

900,000 ₫
DDR 3 (8GB BUSS 1066)

DDR 3 (8GB BUSS 1066)

850,000 ₫
Thông số chung
Hãng sản xuất SAMSUNG
Thông số kỹ thuật
Loại RAM DDR3
Hỗ trợ ECC
Dung lượng 8GB
Bus 1066Mhz
Băng thông PC2 8500

DDR 3 (8GB BUSS 1066)

850,000 ₫
Creative X-Fi Titanium SB0880

Creative X-Fi Titanium SB0880

800,000 ₫

Model no.                                  SB0880

Hãng SX:                                   Creative

Xuất xứ:                                    Made in China

Giao diện (interface):             PCI Express

Mô tả:                                        Sound card thuộc dòng giải trí,  có THX 

S/PDIF connectors:                Optical in & Optical out

Digital Audio Encode:             Dolby Digital Live! , DTS connect

Digital Audio Decode:             No 

Analog out:                                Headphone, 2.1/ 4.1/ 5.1/ 7.1

Analog in :                                 Line in, Mic in

Driver hỗ trợ:                            Microsoft Windows XP, Vista, 7, 8

Tình trạng:                                 Hàng second hand

 

 

 

Creative X-Fi Titanium SB0880

800,000 ₫
CPU CORE 2 QUAD Q9400 ( 2.66G/6M/1333)

CPU CORE 2 QUAD Q9400 ( 2.66G/6M/1333)

780,000 ₫
Series Intel
Core 2 Quad
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.66GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 71.4

CPU CORE 2 QUAD Q9400 ( 2.66G/6M/1333)

780,000 ₫
Intel Core 2 Quad Q9300 (2.50GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

Intel Core 2 Quad Q9300 (2.50GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

750,000 ₫
SeriesIntel - Core 2 Quad
Socket typeIntel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )45 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU)2.50GHz
Bus Speed / HyperTransport1.333 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)95
V Core (Core Voltage)1.3625
Max Temperature (°C)71.4

Intel Core 2 Quad Q9300 (2.50GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

750,000 ₫
HDD Samsung, Hitachi 500GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD Samsung, Hitachi 500GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

650,000 ₫

 

Hãng sản xuất : HITACHI, SAMSUNG
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 500GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Interface : Serial SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 1cái

 

 

HDD Samsung, Hitachi 500GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

650,000 ₫
HDD Western 500 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm: 16MB / Interface : Sata 6 Gb/s / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD Western 500 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm: 16MB / Interface : Sata 6 Gb/s / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

650,000 ₫

 

Hãng sản xuất : WESTERN DIGITAL
Vòng quay : 7200rpm
Series : Caviar Blue
Dung lượng ổ : 500GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Interface : Sata 
Đĩa : 1cái

 

 

HDD Western 500 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm: 16MB / Interface : Sata 6 Gb/s / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

650,000 ₫
HDD SEAGATE 500GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA)

HDD SEAGATE 500GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA)

650,000 ₫

 

Hãng sản xuất : SEAGATE
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 500GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Interface : Serial SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 1cái

 

 

HDD SEAGATE 500GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 500GB / Bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA)

650,000 ₫
Core 2 Quad Q8400 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

Core 2 Quad Q8400 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

585,000 ₫
SeriesIntel
Core 2 Quad
Socket typeIntel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )45 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU)2.66GHz
Bus Speed / HyperTransport1.333 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)95
V Core (Core Voltage)0.85V – 1.3625V
Max Temperature (°C)71.4

Core 2 Quad Q8400 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

585,000 ₫
Intel Core 2 Quad Q8200 (2.33GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

Intel Core 2 Quad Q8200 (2.33GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

540,000 ₫
SeriesIntel - Core 2 Quad
Socket typeIntel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )45 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU)2.33GHz
Bus Speed / HyperTransport1.333 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)95
V Core (Core Voltage)1.3625
Max Temperature (°C)71.4

Intel Core 2 Quad Q8200 (2.33GHz, 4MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)

540,000 ₫
Intel Core2 Quad Desktop Q6700 (2.66GHz, 8MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

Intel Core2 Quad Desktop Q6700 (2.66GHz, 8MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

515,000 ₫
Series Intel - Core 2 Quad
Socket type Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel - Yorkfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.66GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 8 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 105
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 62.2
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

Intel Core2 Quad Desktop Q6700 (2.66GHz, 8MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

515,000 ₫
Intel Core2 Quad Desktop Q8300 (2.50GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

Intel Core2 Quad Desktop Q8300 (2.50GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

515,000 ₫
Series Intel - Core 2 Quad
Socket type Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel - Yorkfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.50GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 71.4
Advanced Technologies • Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -
 

Intel Core2 Quad Desktop Q8300 (2.50GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

515,000 ₫
Intel Core i3-530 (2.93 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)

Intel Core i3-530 (2.93 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)

510,000 ₫
SeriesIntel - Core i3
Socket typeIntel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất )32 nm
Codename (Tên mã)Intel - Clarkdale
Số lượng Cores2
Số lượng Threads4
CPU Speed (Tốc độ CPU)2.93GHz
Bus Speed / HyperTransport2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
L3 Cache4 MB
Đồ họa tích hợpIntel HD Graphics
Graphics Frequency (MHz)733
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)73
V Core (Core Voltage)0.65 - 1.4 V
Max Temperature (°C)72.59
Advanced Technologies• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
Công nghệ đồ họa• Intel Flexible Display Interface (Intel FDI)
• Intel Clear Video HD
• Dual Display Capable

Intel Core i3-530 (2.93 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)

510,000 ₫
CPU CORE 2 QUAD Q6600 ( 2.4G/8M/1066)

CPU CORE 2 QUAD Q6600 ( 2.4G/8M/1066)

490,000 ₫
Series Intel
Core 2 Quad
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Yorkfield
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.40GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 8 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 71
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 QUAD Q6600 ( 2.4G/8M/1066)

490,000 ₫
DDR 3 ( 4GB BUSS 1066)

DDR 3 ( 4GB BUSS 1066)

450,000 ₫

 

Model
Hãng sản xuất KingMax
Thông số kỹ thuật
Dung lượng 4GB
Loại RAM DDR3
Bus 1066MHz
Chân cắm 204-pin

 

 

DDR 3 ( 4GB BUSS 1066)

450,000 ₫
QUADPRO FX 580 ( 512M/128BIT UP TO 2G)

QUADPRO FX 580 ( 512M/128BIT UP TO 2G)

450,000 ₫
Bộ nhớ         512 MB
Tốc độ bộ nhớ         800 MHz
Bộ nhớ xe buýt         128 Bit
Loại bộ nhớ         GDDR3
Băng thông bộ nhớ         25.6GB/sec

QUADPRO FX 580 ( 512M/128BIT UP TO 2G)

450,000 ₫
HDD Samsung, Hitachi 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD Samsung, Hitachi 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

350,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : SAMSUNG
Vòng quay : 7200rpm
Series : HD320LJ
Dung lượng ổ : 320GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 8MB
Interface : Serial ATA II
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 4cái

HDD Samsung, Hitachi 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

350,000 ₫
HDD SEAGATE, WESTERN 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD SEAGATE, WESTERN 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

350,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : SEAGATE, WESTERN
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 320GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Interface : Serial SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 1cái

HDD SEAGATE, WESTERN 320GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

350,000 ₫
QUADRO FX 3450 ( Upto 2GB / 256 bit )

QUADRO FX 3450 ( Upto 2GB / 256 bit )

350,000 ₫
Manufacture (Hãng sản xuất) NVIDIA
Chipset NVIDIA Quadro FX 3450
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 256MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 256-bit
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2048 x 1536
Connectors (Cổng giao tiếp) • DVI
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PureVideo HD
• UDA
Accessories (Linh kiện đi kèm) User's Manual 
Software CD 
DVI to VGA Converter x 2 
6 Pin Power Cable

QUADRO FX 3450 ( Upto 2GB / 256 bit )

350,000 ₫
HDD Samsung, Hitachi 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial ATA II, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

HDD Samsung, Hitachi 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial ATA II, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

300,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : SAMSUNG
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 250GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 8MB
Interface : Serial ATA II
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 1cái
Website : Chi tiết

HDD Samsung, Hitachi 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial ATA II, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

300,000 ₫
HDD Western Digital 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ chất lượng USA, like new 99%)

HDD Western Digital 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ chất lượng USA, like new 99%)

300,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : WESTERN DIGITAL
Vòng quay : 7200rpm
Series : Caviar SE
Dung lượng ổ : 250GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 8MB
Interface : Serial SATA II
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 4cái

 

 

 

HDD Western Digital 250GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ chất lượng USA, like new 99%)

300,000 ₫
HDD Seagate Barracuda 250 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD Seagate Barracuda 250 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

300,000 ₫

 

Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : SEAGATE
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 250GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 16MB
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -

 

 

HDD Seagate Barracuda 250 GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA II / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

300,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E8600 ( 3.33G/6M/1333)

CPU CORE 2 DUO E8600 ( 3.33G/6M/1333)

285,000 ₫

 

Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.33GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 72.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

 

 

CPU CORE 2 DUO E8600 ( 3.33G/6M/1333)

285,000 ₫
DDR 2 ( 2GB BUSS 667)

DDR 2 ( 2GB BUSS 667)

250,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất KINGSTON
Dòng Memory DDR2 PC2-5300
Dung lượng 2GB
Tốc độ BUS 667Mhz
Socket DIMM

DDR 2 ( 2GB BUSS 667)

250,000 ₫
DDR 2 ( 2GB BUSS 800 )

DDR 2 ( 2GB BUSS 800 )

250,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất KINGSTON
Dòng Memory DDR2
Dung lượng 2GB
Tốc độ BUS 800Mhz
Socket DIMM

DDR 2 ( 2GB BUSS 800 )

250,000 ₫
DDR 3 ( 2GB BUSS 1066)

DDR 3 ( 2GB BUSS 1066)

250,000 ₫

 

Model
Hãng sản xuất Hynix
Thông số kỹ thuật
Dung lượng 2GB
Loại RAM DDR3
Bus 1066MHz
Chân cắm 204-pin
Cas Latency (độ trễ) 2.0ns

 

 

DDR 3 ( 2GB BUSS 1066)

250,000 ₫
Intel Core2 Duo Desktop E8500 (3.16GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

Intel Core2 Duo Desktop E8500 (3.16GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

240,000 ₫
Series Intel - Core 2 Duo
Socket type Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel - Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.16GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 72.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

Intel Core2 Duo Desktop E8500 (3.16GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

240,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E8400  3.0G/6M/1333)

CPU CORE 2 DUO ( E8400 3.0G/6M/1333)

220,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.00GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 72.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E8400 3.0G/6M/1333)

220,000 ₫
HDD Samsung, Hitachi 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

HDD Samsung, Hitachi 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

200,000 ₫

 

 

♦ Hãng sản xuất  : SAMSUNG, WERTERN
♦ Vòng quay  : 7200rpm
♦ Dung lượng ổ  : 160GB
♦ Dung lượng bộ nhớ đệm  : 16MB
♦ Interface  : Serial SATA
♦ Thời gian tìm kiếm giữ  liệu  : -

 

 

HDD Samsung, Hitachi 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA, Tháo máy bộ chất lượng USA like new 99%)

200,000 ₫
HDD SEAGATE, WESTERN 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD SEAGATE, WESTERN 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

200,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SEAGATE, WESTERN
Vòng quay 7200rpm
Series Barracuda 7200.10
Dung lượng ổ 160GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) 16MB
Interface Serial SATA 

HDD SEAGATE, WESTERN 160GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 16MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

200,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E8300  2.83G/6M/1333)

CPU CORE 2 DUO ( E8300 2.83G/6M/1333)

190,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.83GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 0.85V – 1.3625V
Max Temperature (°C) 72.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E8300 2.83G/6M/1333)

190,000 ₫
Kingston DDR2 (DDR2 - 1GB - bus 667MHz - PC2 5300)

Kingston DDR2 (DDR2 - 1GB - bus 667MHz - PC2 5300)

150,000 ₫

 

Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất KINGSTON
Dòng Memory DDR2 PC2-5300
Dung lượng 1GB
Tốc độ BUS 667Mhz
Socket DIMM

Kingston DDR2 (DDR2 - 1GB - bus 667MHz - PC2 5300)

150,000 ₫
DDR 2 (1GB BUSS 800)

DDR 2 (1GB BUSS 800)

150,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất KINGSTON
Dòng Memory DDR2 PC2-6400
Dung lượng 1GB
Tốc độ BUS 800Mhz
Socket DIMM

DDR 2 (1GB BUSS 800)

150,000 ₫
DDR 3 ( 1GB BUSS 1066 )

DDR 3 ( 1GB BUSS 1066 )

150,000 ₫
Model
Hãng sản xuất Samsung
Thông số kỹ thuật
Dung lượng 1GB
Loại RAM DDR3
Bus 1066MHz

DDR 3 ( 1GB BUSS 1066 )

150,000 ₫
DVD REWRITER SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

DVD REWRITER SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

150,000 ₫
Thông tin chung
Hãng sản xuất LITEON
Kiểu kết nối Trong
Tính năng ổ ±R/RW
Interface • SATA
Tốc độ ghi
Tốc độ ghi của DVD-RAM 12x
Tốc độ ghi của DVD-R 16x
Tốc độ ghi của DVD+R 24x
Tốc độ ghi của CD-R 48x
Tốc độ ghi của DVD-RW 6x
Tốc độ ghi của DVD+RW 8x
Tốc độ ghi của CD-RW 32x
Thông tin khác
Dung lượng bộ nhớ đệm 1536Kb
Hãng driver LITEON
Trọng lượng 900g
Kích cỡ mm (Ngang x Cao x Sâu) 146(W) x 41.3(H) x 170(D) mm
Website Chi tiết

DVD REWRITER SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

150,000 ₫
DVD COMBO SATA (Tính năng ổ :±R/RW / Interface :SATA / Tốc độ ghi của DVD±R  :+24/-16 / Kiểu kết nối :Trong)

DVD COMBO SATA (Tính năng ổ :±R/RW / Interface :SATA / Tốc độ ghi của DVD±R :+24/-16 / Kiểu kết nối :Trong)

120,000 ₫
Model
Loại ổ quang DVD-Combo
Thông số kỹ thuật
Dùng cho loại máy Tất cả
All
Giao tiếp SATA
Hỗ trợ đọc HD-DVD
Hỗ trợ đọc Blu-Ray

DVD COMBO SATA (Tính năng ổ :±R/RW / Interface :SATA / Tốc độ ghi của DVD±R :+24/-16 / Kiểu kết nối :Trong)

120,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E7400 (2.80GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

CPU CORE 2 DUO E7400 (2.80GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

110,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.80GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 3 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 74.09
Advanced Technologies • Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO E7400 (2.80GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

110,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E7500 ( 2.93GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

CPU CORE 2 DUO E7500 ( 2.93GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

105,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
Codename (Tên mã) Intel
Wolfdale
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.93GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 3 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.3625
Max Temperature (°C) 74.09
Advanced Technologies • Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO E7500 ( 2.93GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)

105,000 ₫
HDD Samsung, Hitachi 80GB SATA (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD Samsung, Hitachi 80GB SATA (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

100,000 ₫
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất : SAMSUNG
Vòng quay : 7200rpm
Dung lượng ổ : 80GB
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache) : 8MB
Interface : SATA
Thời gian tìm kiếm giữ liệu : -
Đĩa : 1cái

HDD Samsung, Hitachi 80GB SATA (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

100,000 ₫
DVD ROM SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

DVD ROM SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

100,000 ₫
Thông tin chung
Hãng sản xuất ASUS
Tính năng ổ DVD-ROM
Interface • SATA
Tốc độ ghi

DVD ROM SATA (Interface :SATA / Dùng cho loại máy :Tất cả / Kiểu kết nối :Trong)

100,000 ₫
HDD WESTERN 80GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

HDD WESTERN 80GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

100,000 ₫
♦ Hãng sản xuất  : WESTERN
♦ Vòng quay  : 7200rpm
♦ Dung lượng ổ  : 80GB
♦ Dung lượng bộ nhớ đệm  : 8MB
♦ Interface  : Serial SATA
♦ Thời gian tìm kiếm giữ  liệu  : -

 

 

HDD WESTERN 80GB (Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new 99%)

100,000 ₫
HDD SEAGATE 80GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new

HDD SEAGATE 80GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new

100,000 ₫
♦ Hãng sản xuất  : SEAGATE
♦ Vòng quay  : 7200rpm
♦ Dung lượng ổ  : 80GB
♦ Dung lượng bộ nhớ đệm  : 8MB
♦ Interface  : Serial SATA
♦ Thời gian tìm kiếm giữ  liệu  : -

HDD SEAGATE 80GB (Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay : 7200rpm / Dung lượng ổ : 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm : 8MB / Interface : Serial SATA / Tháo máy bộ, chất lượng USA, like new

100,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E4600 ( 2.4G/2M/800)

CPU CORE 2 DUO E4600 ( 2.4G/2M/800)

65,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.40GHz
Bus Speed / HyperTransport 0.8 Gb/s
L2 Cache 2 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 73.3
Advanced Technologies • Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO E4600 ( 2.4G/2M/800)

65,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E6700 ( 2.66G/4M/1066)

CPU CORE 2 DUO E6700 ( 2.66G/4M/1066)

65,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.66GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 60.1

CPU CORE 2 DUO E6700 ( 2.66G/4M/1066)

65,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E6750  (2.66GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

CPU CORE 2 DUO E6750 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

65,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.66GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 72
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -
 

CPU CORE 2 DUO E6750 (2.66GHz, 4MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)

65,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E6600  2.4G/4M/1066)

CPU CORE 2 DUO ( E6600 2.4G/4M/1066)

60,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.40GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 60.1
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E6600 2.4G/4M/1066)

60,000 ₫
CPU CORE 2 DUO E6550 (Socket 775 - Technology: 65nm - Tốc độ CPU :2.33GHz - Bus Speed:1.333 Gb/s)

CPU CORE 2 DUO E6550 (Socket 775 - Technology: 65nm - Tốc độ CPU :2.33GHz - Bus Speed:1.333 Gb/s)

55,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.33GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.333 Gb/s
L2 Cache 4 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 72
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO E6550 (Socket 775 - Technology: 65nm - Tốc độ CPU :2.33GHz - Bus Speed:1.333 Gb/s)

55,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E6300  1.86G/2M/1066)

CPU CORE 2 DUO ( E6300 1.86G/2M/1066)

50,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 1.86GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 2 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 0.8500V-1.5V
Max Temperature (°C) 61.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E6300 1.86G/2M/1066)

50,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E6400  2.13G/2M/1066)

CPU CORE 2 DUO ( E6400 2.13G/2M/1066)

50,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.13GHz
Bus Speed / HyperTransport 1.066 Gb/s
L2 Cache 2 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 0.85V – 1.5V
Max Temperature (°C) 61.4
Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E6400 2.13G/2M/1066)

50,000 ₫
DDR 2 ( 512MB BUS 667)

DDR 2 ( 512MB BUS 667)

50,000 ₫

 

Model
Hãng sản xuất Umax
Thông số kỹ thuật
Dung lượng 512MB
Loại RAM DDR2
Bus 667MHz
Chân cắm 200-pin

DDR 2 ( 512MB BUS 667)

50,000 ₫
CPU CORE 2 DUO ( E4300  1.8G/2M/800)

CPU CORE 2 DUO ( E4300 1.8G/2M/800)

25,000 ₫
Series Intel
Core 2 Duo
Socket type Intel
Socket 775 (Socket T / LGA775)
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 65 nm
Codename (Tên mã) Intel
Conroe-L
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 2
CPU Speed (Tốc độ CPU) 1.80GHz
Bus Speed / HyperTransport 0.8 Gb/s
L2 Cache 2 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
V Core (Core Voltage) 1.5
Max Temperature (°C) 61.4
Advanced Technologies • Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa • -

CPU CORE 2 DUO ( E4300 1.8G/2M/800)

25,000 ₫